Phép dịch "Pflanzen" thành Tiếng Việt

Thực vật, thực vật, trồng là các bản dịch hàng đầu của "Pflanzen" thành Tiếng Việt.

Pflanzen Noun noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thực vật

  • thực vật

    noun

    eukaryotischer Organismus, der meist in der Lage ist Photosynthese zu betreiben

    Sogar die Bücher hier sind verdammtnochmal aus Pflanzen gemacht.

    Ngay cả sách cũng được làm từ thực vật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pflanzen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pflanzen verb ngữ pháp

Eine Pflanze in die Erde setzen damit sie Wurzeln schlägt und wächst.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trồng

    verb

    Die kleineren pflanze ich wieder ein, die größeren werde ich essen.

    Những cây nhỏ hơn được trồng lại, những cây lớn hơn là nguồn thức ăn của tôi.

Hình ảnh có "Pflanzen"

Các cụm từ tương tự như "Pflanzen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Pflanzen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch