Phép dịch "original" thành Tiếng Việt

thật, thực, chính cống là các bản dịch hàng đầu của "original" thành Tiếng Việt.

original adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thật

    adjective

    das den originalen Peak wegdrängt.

    với điểm chóp thật bị ép ra ngoài.

  • thực

    adjective

    Die Analyse des Artefakts und der Inschrift bestätigt, dass es sich um ein Original handelt.

    Việc phân tích mẫu vật và lời khắc trên đó đã xác nhận tính xác thực của nó.

  • chính cống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " original " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Original noun Noun neuter ngữ pháp

seltsamer Kauz (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

"Original" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Original trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "original" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "original" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch