Phép dịch "Origami" thành Tiếng Việt
Origami, origami là các bản dịch hàng đầu của "Origami" thành Tiếng Việt.
Origami
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Die traditionelle japanische Kunst des Papierfaltens.
-
Origami
Kunst des Papierfaltens
Und das ist es auch, was Origami früher einmal war.
Origami từng là như thế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Origami " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
origami
-
origami
Ich bin mir nicht mal ganz sicher, ob das als Origami zählt.
Ta không chắc đây còn được gọi là origami nữa.
Hình ảnh có "Origami"
Thêm ví dụ
Thêm