Phép dịch "Orkan" thành Tiếng Việt
bão, bão táp, bão tố là các bản dịch hàng đầu của "Orkan" thành Tiếng Việt.
Orkan
noun
masculine
ngữ pháp
-
bão
nounSie muss durch einen der letzten Orkane verlagert worden sein.
Theo cái cách nó nằm ở đây, chắc là có một trận bão đã xô nó qua.
-
bão táp
noun -
bão tố
nounDas Schiff steuert unaufhaltsam in den verheerenden Orkan.
Con tàu đó không thể dừng lại được và cứ tiếp tục đâm đầu vào cơn bão tố hiểm nghèo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Orkan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm