Phép dịch "oper" thành Tiếng Việt

opera, Opera, ca kịch là các bản dịch hàng đầu của "oper" thành Tiếng Việt.

oper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • opera

    Als ich jünger war, träumte ich davon, in der Oper zu singen.

    Khi ta còn trẻ, ta luôn mơ về một ngày được hát opera đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oper noun feminine ngữ pháp

Ein Unternehmen, das Opern aufführt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Opera

    musikalische Gattung des Theaters, musikalisches Bühnenwerk

    Rom machte es wie in einer großen Oper.

    Rome đã có một bản Opera vĩ đại

  • ca kịch

    noun
  • nhạc kịch

    Was in dieser Oper geschieht, ist wichtig für uns.

    Chúng ta quan tâm cái gì diễn ra trong vở nhạc kịch đó.

Hình ảnh có "oper"

Các cụm từ tương tự như "oper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch