Phép dịch "Operation" thành Tiếng Việt
phép toán, thao tác, vận hành, chiến dịch là các bản dịch hàng đầu của "Operation" thành Tiếng Việt.
Operation
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Operation (Lese-/Schreibop.) [..]
-
phép toán
-
thao tác, vận hành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Operation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
operation
-
chiến dịch
danh từ„Operation Eureka“ ist ein Zusammenschluss aus mehreren Verfahren.
"Chiến dịch Eureka" là sự hợp nhất của một số vụ án.
-
hoạt động
nounWenn nicht tatsächlich gestorben, dann für die Operation gestorben.
Nếu chưa chết về thể xác, thì cũng không hoạt động được nữa.
Hình ảnh có "Operation"
Các cụm từ tương tự như "Operation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến dịch Wisla-Oder
-
Chiến dịch Phượng Hoàng
-
Chiến dịch Bagration
-
Chiến dịch Solomon
-
Chiến dịch Starlite
-
Chuyển đổi giới tính
-
Chiến dịch Baltic
Thêm ví dụ
Thêm