Phép dịch "operation" thành Tiếng Việt

chiến dịch, hoạt động, phép toán là các bản dịch hàng đầu của "operation" thành Tiếng Việt.

operation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chiến dịch

    danh từ

    „Operation Eureka“ ist ein Zusammenschluss aus mehreren Verfahren.

    "Chiến dịch Eureka" là sự hợp nhất của một số vụ án.

  • hoạt động

    noun

    Wenn nicht tatsächlich gestorben, dann für die Operation gestorben.

    Nếu chưa chết về thể xác, thì cũng không hoạt động được nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " operation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Operation noun Noun feminine ngữ pháp

Operation (Lese-/Schreibop.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phép toán

  • thao tác, vận hành

Hình ảnh có "operation"

Các cụm từ tương tự như "operation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "operation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch