Phép dịch "oktave" thành Tiếng Việt

quãng tám, Quãng tám là các bản dịch hàng đầu của "oktave" thành Tiếng Việt.

oktave
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quãng tám

    bis zu zwei Oktaven abweichen kann,

    việc nhận thức độ cao có thể như là hai quãng tám

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oktave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oktave noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Quãng tám

    Intervall

    bis zu zwei Oktaven abweichen kann,

    việc nhận thức độ cao có thể như là hai quãng tám

Hình ảnh có "oktave"

Thêm

Bản dịch "oktave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch