Phép dịch "Oktober" thành Tiếng Việt

tháng mười, Tháng mười, Ochobre là các bản dịch hàng đầu của "Oktober" thành Tiếng Việt.

Oktober noun Noun masculine ngữ pháp

Der zehnte Monat des gregorianischen Kalenders, mit 31 Tagen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tháng mười

    proper

    Der zehnte Monat des gregorianischen Kalenders, mit 31 Tagen.

    Viel hat sich seit dem 4. Oktober 1963 geändert.

    Nhiều điều đã thay đổi kể từ ngày 4 tháng Mười năm 1963.

  • Tháng mười

    Letztes Jahr im Oktober verlor er plötzlich allen Sinn und Verstand.

    Tháng Mười năm ngoái, người ấy bỗng nhiên mất hết lý trí và sự tự chủ.

  • Ochobre

  • 十月

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Oktober " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Oktober" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch