Phép dịch "Oktant" thành Tiếng Việt

Nam Cực là bản dịch của "Oktant" thành Tiếng Việt.

Oktant noun Noun masculine ngữ pháp

Oktant (Sternbild)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nam Cực

    Nam Cực (chòm sao)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Oktant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Oktant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch