Phép dịch "offenbarung" thành Tiếng Việt

mặc khải, Mặc khải là các bản dịch hàng đầu của "offenbarung" thành Tiếng Việt.

offenbarung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mặc khải

    Heilige Schriften sind Offenbarung, und sie bringen weitere Offenbarung mit sich.

    Thánh thư là điều mặc khải và sẽ mang đến thêm nhiều điều mặc khải.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offenbarung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Offenbarung noun proper feminine ngữ pháp

reizunabhängige Sinneswahrnehmung (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mặc khải

    Begriff mit div. Bedeutungen, v.a. religiöser Natur

    Sie können den Abschnitt „Fortwährende Offenbarung“ mit einbinden, wenn Sie über Offenbarung sprechen.

    Làm nổi bật cuộc thảo luận về sự mặc khải với đoạn “Sự Mặc Khải Tiếp Tục” của bài này.

Các cụm từ tương tự như "offenbarung" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "offenbarung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch