Phép dịch "offenbarung" thành Tiếng Việt
mặc khải, Mặc khải là các bản dịch hàng đầu của "offenbarung" thành Tiếng Việt.
offenbarung
-
mặc khải
Heilige Schriften sind Offenbarung, und sie bringen weitere Offenbarung mit sich.
Thánh thư là điều mặc khải và sẽ mang đến thêm nhiều điều mặc khải.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " offenbarung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Offenbarung
noun
proper
feminine
ngữ pháp
reizunabhängige Sinneswahrnehmung (fachsprachlich) [..]
-
Mặc khải
Begriff mit div. Bedeutungen, v.a. religiöser Natur
Sie können den Abschnitt „Fortwährende Offenbarung“ mit einbinden, wenn Sie über Offenbarung sprechen.
Làm nổi bật cuộc thảo luận về sự mặc khải với đoạn “Sự Mặc Khải Tiếp Tục” của bài này.
Các cụm từ tương tự như "offenbarung" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sách Khải Huyền
Thêm ví dụ
Thêm