Phép dịch "offen" thành Tiếng Việt
mở, đóng, chân thành là các bản dịch hàng đầu của "offen" thành Tiếng Việt.
gradheraus (umgangssprachlich) [..]
-
mở
verbVersuch deine Augen offen zu halten.
Cố mở mắt nhé.
-
đóng
verbMan wählte mich, damit ich die Werft offen halte.
Giữ lại xưởng đóng tàu đó đã giúp tôi được bầu.
-
chân thành
Doch solche offenen Gespräche bieten die einzigartige Gelegenheit, tiefste Gefühle auszudrücken.
Nhưng trò chuyện thẳng thắn là cơ hội quý giá để bạn chân thành bày tỏ cảm xúc sâu sắc nhất của mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chân thật
- chân thực
- thành thật
- thành thực
- thật thà
- thực thà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " offen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Schildaufschrift
"Offen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Offen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "offen"
Các cụm từ tương tự như "offen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tập mở
-
hệ thống mở
-
Kinh tế mở
-
Điểm ruồi
-
Cụm sao mở