Phép dịch "offenherzig" thành Tiếng Việt
chân thành, chân thật, chân thực là các bản dịch hàng đầu của "offenherzig" thành Tiếng Việt.
offenherzig
Adjective
ngữ pháp
gradheraus (umgangssprachlich)
-
chân thành
-
chân thật
adjective -
chân thực
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thành thật
- thành thực
- thật thà
- thực thà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " offenherzig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm