Phép dịch "offenherzig" thành Tiếng Việt

chân thành, chân thật, chân thực là các bản dịch hàng đầu của "offenherzig" thành Tiếng Việt.

offenherzig Adjective ngữ pháp

gradheraus (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chân thành

  • chân thật

    adjective
  • chân thực

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thành thật
    • thành thực
    • thật thà
    • thực thà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offenherzig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "offenherzig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch