Phép dịch "ob" thành Tiếng Việt

nếu, hễ, nếo là các bản dịch hàng đầu của "ob" thành Tiếng Việt.

ob conjunction adposition ngữ pháp

ob (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nếu

    conjunction

    Ich flehe Euch an, ich muss wissen, ob sie lebt.

    Tôi van xin anh, cho tôi biết nếu chị ấy còn sống.

  • hễ

    conjunction
  • nếo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có ... không
    • dù ... hay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ob " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ob

Ob (Stadt)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sông Obi

OB noun masculine
+ Thêm

"OB" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho OB trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "ob" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch