Phép dịch "Oase" thành Tiếng Việt

Ốc đảo, ốc đảo là các bản dịch hàng đầu của "Oase" thành Tiếng Việt.

Oase noun feminine ngữ pháp

heile Welt (ironisch) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ốc đảo

    Vegetationsfleck in der Wüste

    Da gibt's noch viel zu tun, an deiner Oase.

    Có vẻ như ốc đảo của anh còn phải cải thiện nhiều.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Oase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

oase
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ốc đảo

    Da gibt's noch viel zu tun, an deiner Oase.

    Có vẻ như ốc đảo của anh còn phải cải thiện nhiều.

Hình ảnh có "Oase"

Thêm

Bản dịch "Oase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch