Phép dịch "oben" thành Tiếng Việt
trên, lên, đầu là các bản dịch hàng đầu của "oben" thành Tiếng Việt.
An einer vorhergehenden Stelle.
-
trên
adverbOrtsadverb
Mein Schlafzimmer befindet sich gleich oben.
Giường của tôi ở trên đó.
-
lên
adverbEin jeder strebt nach oben, und du bist herabgestiegen.
Tất cả mọi người đều muốn lên thiên đường, nhưng cậu lại đang đi xuống.
-
đầu
nounEs ist besser, wenn oben etwas fehlt, denkst du nicht auch?
Hắn trông xinh hơn khi bị bay đầu, em có nghĩ vậy không?
-
ở trên
Mein Schlafzimmer befindet sich gleich oben.
Giường của tôi ở trên đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oben " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Aufschrift auf Verpackung
"Oben" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Oben trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "oben" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cởi trần
-
lên · ngửa mặt
-
Video đỉnh
-
Bảng thành tích thể thao