Phép dịch "nur" thành Tiếng Việt

chỉ, chỉ thôi, thôi là các bản dịch hàng đầu của "nur" thành Tiếng Việt.

nur conjunction adverb

nur (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Du rennst nur vor den tagtäglichen Problemen davon.

    Bạn chỉ trốn tránh những khó khăn của cuộc sống hằng ngày.

  • chỉ thôi

    adverb

    Ja, aber nur einhundert.

    Có, nhưng chỉ 100 thôi.

  • thôi

    verb noun

    Du hast nur einige Rechtschreibfehler gemacht.

    Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch