Phép dịch "nur" thành Tiếng Việt
chỉ, chỉ thôi, thôi là các bản dịch hàng đầu của "nur" thành Tiếng Việt.
nur
conjunction
adverb
nur (umgangssprachlich) [..]
-
chỉ
pronoun verb noun adverbDu rennst nur vor den tagtäglichen Problemen davon.
Bạn chỉ trốn tránh những khó khăn của cuộc sống hằng ngày.
-
chỉ thôi
adverbJa, aber nur einhundert.
Có, nhưng chỉ 100 thôi.
-
thôi
verb nounDu hast nur einige Rechtschreibfehler gemacht.
Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nói tiếng Lào · nói tiếng Miên
-
không những
-
sử dụng như ràng buộc chú thích
-
sử dụng như ràng buộc chỉ-giá-trị
-
đĩa ghi một lần
-
văn bản thuần
-
sử dụng như ràng buộc của từ hạn chế
Thêm ví dụ
Thêm