Phép dịch "neandertaler" thành Tiếng Việt

người neanderthal, Người Neanderthal là các bản dịch hàng đầu của "neandertaler" thành Tiếng Việt.

neandertaler
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người neanderthal

    und die Neandertaler, die den ersten Menschen sehr ähnlich waren,

    và người Neanderthal, tộc người rất giống với người tối cổ,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " neandertaler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Neandertaler noun Noun masculine ngữ pháp

Neanderthaler (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Người Neanderthal

Hình ảnh có "neandertaler"

Thêm

Bản dịch "neandertaler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch