Phép dịch "Nebelparder" thành Tiếng Việt

báo gấm, Báo gấm là các bản dịch hàng đầu của "Nebelparder" thành Tiếng Việt.

Nebelparder noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • báo gấm

  • Báo gấm

    große Katze des südöstlichen Asiens

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nebelparder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nebelparder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch