Phép dịch "nacktheit" thành Tiếng Việt

khỏa thân, Khỏa thân là các bản dịch hàng đầu của "nacktheit" thành Tiếng Việt.

nacktheit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khỏa thân

    Wer ist sie überhaupt, dass sie so viel auf ihre Nacktheit hält?

    Dù sao thì, cô ta là ai mà lại cao giá về việc khỏa thân đến thế?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nacktheit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nacktheit noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Khỏa thân

    Kleidungslosigkeit von Menschen, die Haar- oder Federlosigkeit von Tieren

    Nacktheit bedeutet mir viel.

    Khỏa thân là thứ rất giàu ý nghĩa với tôi.

Hình ảnh có "nacktheit"

Thêm

Bản dịch "nacktheit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch