Phép dịch "nachsenden" thành Tiếng Việt

gởi tiếp, gửi tiếp, tiếp là các bản dịch hàng đầu của "nachsenden" thành Tiếng Việt.

nachsenden

weiterleiten (Brief)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gởi tiếp

  • gửi tiếp

  • tiếp

    verb
  • gửi

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nachsenden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nachsenden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch