Phép dịch "Nachsilbe" thành Tiếng Việt
hậu tố, tiếp tố, tiếp vĩ ngữ là các bản dịch hàng đầu của "Nachsilbe" thành Tiếng Việt.
Nachsilbe
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Morphem, das am Ende eines Wortes angehängt wird.
-
hậu tố
nounMorphem, das am Ende eines Wortes angehängt wird.
Die Nachsilben -heit und -keit bezeichnen häufig einen Zustand oder eine Eigenschaft.
“Ity” là một hậu tố có nghĩa là giá trị, tình trạng hoặc trình độ của một người.
-
tiếp tố
-
tiếp vĩ ngữ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nachsilbe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
nachsilbe
+
Thêm bản dịch
Thêm
"nachsilbe" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nachsilbe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm