Phép dịch "mineral" thành Tiếng Việt
khoáng vật, Khoáng vật, khoáng sản là các bản dịch hàng đầu của "mineral" thành Tiếng Việt.
mineral
-
khoáng vật
Oder was, wenn wir die Besitzfrage aufschieben, uns aber die Rechte für die Mineralien teilen?
Hoặc là ta hoãn lại tranh chấp đất đai, và chia sẻ quyền khai thác khoáng vật?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mineral " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mineral
noun
neuter
ngữ pháp
saurer Sprudel (umgangssprachlich)
-
Khoáng vật
allgemein kristallines Element oder Verbindung
Spock, wieso sollte hier ein solches Mineral sein?
Spock, Khoáng vật Vulcan thì làm sao có mặt ở tít tận đây?
-
khoáng sản
nounWarum zeigst du Penny nicht deine Mineralien-Sammlung, Sherman?
Hãy dẫn bạn Penny đi xem bộ sưu tập khoáng sản của con đi, Sherman
Các cụm từ tương tự như "mineral" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mafic
Thêm ví dụ
Thêm