Phép dịch "Mineralogie" thành Tiếng Việt

vật học, Khoáng vật học, khoáng vật học là các bản dịch hàng đầu của "Mineralogie" thành Tiếng Việt.

Mineralogie noun Noun feminine ngữ pháp

Oryktognosie (veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vật học

    noun

    wie Mineralogie, Mikrobiologie und das Weltraumprogramm

    như là khoáng vật học, vi sinh học, chương trình không gian

  • Khoáng vật học

    Wissenschaft von der Entstehung, den Eigenschaften und der Verwendung der Minerale

    wie Mineralogie, Mikrobiologie und das Weltraumprogramm

    như là khoáng vật học, vi sinh học, chương trình không gian

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mineralogie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mineralogie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khoáng vật học

    noun

    wie Mineralogie, Mikrobiologie und das Weltraumprogramm

    như là khoáng vật học, vi sinh học, chương trình không gian

Thêm

Bản dịch "Mineralogie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch