Phép dịch "Mine" thành Tiếng Việt

mỏ, mìn, Mìn là các bản dịch hàng đầu của "Mine" thành Tiếng Việt.

Mine noun feminine ngữ pháp

Pütt (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mỏ

    noun

    Die, die es nicht sein werden, werden in die Minen verkauft.

    Những kẻ không như thế sẽ bị bán ra mỏ.

  • mìn

    noun

    Ich dachte, es sei eine Mine oder so was.

    Vậy mà tôi cứ nghĩ nó là bãi mìn cơ đấy.

  • Mìn

    Mine (Waffe)

    Ich dachte, es sei eine Mine oder so was.

    Vậy mà tôi cứ nghĩ nó là bãi mìn cơ đấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Mìn mặt đất
    • hầm mỏ
    • ruột chì
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Mine"

Thêm

Bản dịch "Mine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch