Phép dịch "messen" thành Tiếng Việt

Hội Chợ, đo là các bản dịch hàng đầu của "messen" thành Tiếng Việt.

messen verb ngữ pháp

messen (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hội Chợ

  • đo

    verb

    Dann sieht man sich die Erträge an und beginnt zu messen, was heraus kommt.

    Và sau đó bạn nhìn vào kết quả đầu ra và bạn bắt đầu đo đạt đầu ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " messen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Messen noun ngữ pháp

Survey (fachsprachlich)

+ Thêm

"Messen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Messen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "messen"

Các cụm từ tương tự như "messen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "messen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch