Phép dịch "messen" thành Tiếng Việt
Hội Chợ, đo là các bản dịch hàng đầu của "messen" thành Tiếng Việt.
messen
verb
ngữ pháp
messen (fachsprachlich) [..]
-
Hội Chợ
-
đo
verbDann sieht man sich die Erträge an und beginnt zu messen, was heraus kommt.
Và sau đó bạn nhìn vào kết quả đầu ra và bạn bắt đầu đo đạt đầu ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " messen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Messen
noun
ngữ pháp
Survey (fachsprachlich)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Messen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Messen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "messen"
Các cụm từ tương tự như "messen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
độ đo
-
Hoa hậu Trái đất
-
Hội chợ · bộ lễ · lễ mét · thánh lễ
-
Hoa hậu Thế giới
-
Miss USA
-
Miss America
-
Hoa hậu Scandinavia
-
Hoa hậu Bỉ
Thêm ví dụ
Thêm