Phép dịch "Messe" thành Tiếng Việt
Hội chợ, bộ lễ, lễ mét là các bản dịch hàng đầu của "Messe" thành Tiếng Việt.
Messe
noun
feminine
ngữ pháp
Refektorium (Kloster) [..]
-
Hội chợ
Ausstellung von Produkten
-
bộ lễ
Gattung musikalischer Kompositionen
-
lễ mét
Das waren noch richtige Messen.
Họ làm lễ mét bài bản.
-
thánh lễ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Messe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
messe
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"messe" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho messe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Messe"
Các cụm từ tương tự như "Messe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
độ đo
-
Hội Chợ · đo
-
Hoa hậu Trái đất
-
Hoa hậu Thế giới
-
Miss USA
-
Miss America
-
Hoa hậu Scandinavia
-
Hoa hậu Bỉ
Thêm ví dụ
Thêm