Phép dịch "messschieber" thành Tiếng Việt
thước, Thước là các bản dịch hàng đầu của "messschieber" thành Tiếng Việt.
messschieber
-
thước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " messschieber " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Messschieber
Noun
masculine
ngữ pháp
Schublehre (österr.) (veraltet)
-
Thước
Längenmessgerät zur Bestimmung von Außen-, Innen- und Tiefenmaßen
Hình ảnh có "messschieber"
Thêm ví dụ
Thêm