Phép dịch "Mauer" thành Tiếng Việt

tường, Tường là các bản dịch hàng đầu của "Mauer" thành Tiếng Việt.

Mauer noun proper feminine ngữ pháp

(frei stehende) Mauer

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tường

    noun

    Die dicken Mauern dämpfen den Lärm von außen.

    Những bức tường dày làm nhẹ tiếng động bên ngoài.

  • Tường

    Bauteil bzw. Bauwerk

    Die dicken Mauern dämpfen den Lärm von außen.

    Những bức tường dày làm nhẹ tiếng động bên ngoài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mauer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mauer verb
+ Thêm

"mauer" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho mauer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Mauer"

Các cụm từ tương tự như "Mauer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Mauer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch