Phép dịch "materialismus" thành Tiếng Việt

chủ nghĩa duy vật, Chủ nghĩa duy vật là các bản dịch hàng đầu của "materialismus" thành Tiếng Việt.

materialismus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chủ nghĩa duy vật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " materialismus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Materialismus noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chủ nghĩa duy vật

    philosophische Position, Lebenseinstellung und Begriff der Ökonomie

Các cụm từ tương tự như "materialismus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "materialismus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch