Phép dịch "material" thành Tiếng Việt

vật liệu, 物質, vật chất là các bản dịch hàng đầu của "material" thành Tiếng Việt.

material
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vật liệu

    noun

    Ich meine programmierbare Materialien, die sich selbst zusammensetzen.

    Nhưng tôi muốn nói đến các vật liệu có khả năng lập trình để tự tạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " material " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Material noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 物質

    noun
  • vật chất

    noun

    Man fragt sich, was sie mit diesem Material machen?

    Và câu hỏi là, chúng xử lí đống vật chất này ra sao?

  • vật liệu

    Sammelbegriff für Dinge, die zur Produktion eines bestimmten Zwischen- oder Endproduktes verwendet werden

    Ich meine programmierbare Materialien, die sich selbst zusammensetzen.

    Nhưng tôi muốn nói đến các vật liệu có khả năng lập trình để tự tạo.

Các cụm từ tương tự như "material" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "material" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch