Phép dịch "master" thành Tiếng Việt

thạc sĩ, bản chiếu cái, slide cái là các bản dịch hàng đầu của "master" thành Tiếng Việt.

master
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thạc sĩ

    Radikalisierte Muslime, alle mit Master in Softwareentwicklung.

    Hồi giáo cực đoan, Có bằng thạc sĩ chế tạo phần mềm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " master " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Master noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bản chiếu cái, slide cái

Các cụm từ tương tự như "master" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "master" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch