Phép dịch "Mast" thành Tiếng Việt

cột buồm là bản dịch của "Mast" thành Tiếng Việt.

Mast noun Noun masculine feminine ngữ pháp

Fressen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cột buồm

    Und egal was ich sage, du darfst mich nicht von diesem Mast losbinden.

    Và bất kể tôi nói điều gì, anh không được cởi trói cho tôi khỏi cột buồm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mast " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Mast"

Thêm

Bản dịch "Mast" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch