Phép dịch "Mastdarm" thành Tiếng Việt
trực tràng, Trực tràng, ruột thẳng là các bản dịch hàng đầu của "Mastdarm" thành Tiếng Việt.
Mastdarm
Noun
ngữ pháp
Schlackdarm (norddeutsch) [..]
-
trực tràng
noun -
Trực tràng
Teil des Enddarms und dient der zeitweisen Speicherung des Kots vor dem Entleeren
-
ruột thẳng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mastdarm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm