Phép dịch "manchmal" thành Tiếng Việt
thỉnh thoảng, bao giờ, có lúc là các bản dịch hàng đầu của "manchmal" thành Tiếng Việt.
manchmal
adverb
ngữ pháp
öfters (umgangssprachlich) [..]
-
thỉnh thoảng
adverbZu manchen Gelegenheiten oder in bestimmten Situationen, aber nicht immer.
Lernst du manchmal in der Bibliothek?
Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không?
-
bao giờ
conjunction adverb -
có lúc
-
đôi khi
adverbDas Problem ist nur, manchmal ist das Monster da.
Nhưng vấn đề là, quái vật đôi khi lại ở đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manchmal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm