Phép dịch "Mandala" thành Tiếng Việt

Mạn-đà-la, mạn-đà-la là các bản dịch hàng đầu của "Mandala" thành Tiếng Việt.

Mandala Noun ngữ pháp

mystisches Diagramm in Form eines Kreises oder Vielecks, das bestimmte geistige Zusammenhange versinnbildlicht

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mạn-đà-la

  • mạn-đà-la

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mandala " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Mandala" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch