Phép dịch "Mandarin" thành Tiếng Việt
quan là bản dịch của "Mandarin" thành Tiếng Việt.
Mandarin
noun
proper
Noun
masculine
neuter
ngữ pháp
Mandarin (umgangssprachlich) [..]
-
quan
adjectiveOder, wie sagst du " Okay " in Mandarin?
Hay cháu nói " Ổn " bằng tiếng Quan thoại thế nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mandarin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Mandarin"
Các cụm từ tương tự như "Mandarin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Madarine Airlines
Thêm ví dụ
Thêm