Phép dịch "man" thành Tiếng Việt

họ, ta, mình là các bản dịch hàng đầu của "man" thành Tiếng Việt.

man pronoun adverb ngữ pháp

Eine unbestimmte Person.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • họ

    pronoun

    Und dann, am nächsten Tag würde man spielen.

    Và trong ngày tiếp theo, họ sẽ chơi game.

  • ta

    adjective pronoun

    Wie spricht man ihren Namen aus?

    Người ta phát âm tên cô ấy thế nào?

  • mình

    pronoun noun

    Wie kann man etwas gegenüber der eigenen Frau ablehnen?

    Làm sao có thể nói không với vợ của mình?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ai
    • người ta
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " man " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

MAN abbreviation
+ Thêm

"MAN" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MAN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "man" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "man" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch