Phép dịch "man" thành Tiếng Việt
họ, ta, mình là các bản dịch hàng đầu của "man" thành Tiếng Việt.
man
pronoun
adverb
ngữ pháp
Eine unbestimmte Person.
-
họ
pronounUnd dann, am nächsten Tag würde man spielen.
Và trong ngày tiếp theo, họ sẽ chơi game.
-
ta
adjective pronounWie spricht man ihren Namen aus?
Người ta phát âm tên cô ấy thế nào?
-
mình
pronoun nounWie kann man etwas gegenüber der eigenen Frau ablehnen?
Làm sao có thể nói không với vợ của mình?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ai
- người ta
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " man " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
MAN
abbreviation
+
Thêm bản dịch
Thêm
"MAN" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MAN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "man" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Burning Man
-
Rhee Syngman
-
Đảo Man
-
Người biểu tình vô danh
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
Fat Man
-
Đảo Man
-
Man Ray
Thêm ví dụ
Thêm