Phép dịch "Manager" thành Tiếng Việt
người quản lý là bản dịch của "Manager" thành Tiếng Việt.
Manager
noun
masculine
ngữ pháp
Lenker (umgangssprachlich) [..]
-
người quản lý
Wir kündigten dem bisherigen Manager... und stiegen mehr ins Boxgeschäft ein.
Chúng tôi giải phóng người quản lý cũ của anh ta và tham gia sâu hơn vào boxing.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Manager " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Manager" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người quản lí tài khoản
-
Nguười quản lí liên hệ doanh nghiệp
-
Trình quản lý tải xuống
-
Bộ quản lí Qui tắc
-
Bộ quản lí Nguồn
-
Sync Manager · bộ quản lí đồng bộ
-
Bộ quản lí cấu hình
-
người quản lí tài khoản
Thêm ví dụ
Thêm