Phép dịch "mampfen" thành Tiếng Việt

hốc, nhét là các bản dịch hàng đầu của "mampfen" thành Tiếng Việt.

mampfen verb ngữ pháp

schmatzen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hốc

  • nhét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mampfen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mampfen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch