Phép dịch "malen" thành Tiếng Việt

sơn, vẽ, họa là các bản dịch hàng đầu của "malen" thành Tiếng Việt.

malen verb ngữ pháp

malern (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sơn

    verb

    Wenn du über das Grün hier malen möchtest.

    Nếu cô muốn sơn phủ màu xanh lên chỗ này.

  • vẽ

    verb

    Sie malt gerne Bilder.

    Cô ta thích vẽ tranh.

  • họa

    verb

    Du bist ja nicht mal ein guter Maler.

    Chú có phải họa sĩ tài giỏi gì đâu.

  • vẽ hình

    Kleine Kinder können ihre Gedanken mitteilen, indem sie etwas malen oder eine Geschichte erzählen.

    Trẻ nhỏ có thể chia sẻ bằng cách vẽ hình hay kể chuyện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Malen noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

"Malen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Malen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "malen"

Các cụm từ tương tự như "malen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "malen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch