Phép dịch "malerei" thành Tiếng Việt

tranh, hội họa là các bản dịch hàng đầu của "malerei" thành Tiếng Việt.

malerei
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tranh

    noun

    Es war entweder ich oder die Malerei, das sagte er mir.

    Là tôi hoặc là bức tranh, ổng nói vậy đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malerei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Malerei noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hội họa

    noun

    thể loại Wikimedia

    Wir wollen Wahrheit in der Malerei.

    Chúng tôi muốn chân lý trong hội họa.

Thêm

Bản dịch "malerei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch