Phép dịch "Mal" thành Tiếng Việt
lần, nốt ruồi là các bản dịch hàng đầu của "Mal" thành Tiếng Việt.
Mal
noun
neuter
ngữ pháp
-
lần
nounErinnerst du dich noch daran, wie wir uns zum ersten Mal begegnet sind?
Bạn có nhớ lúc chúng ta gặp nhau lần đầu?
-
nốt ruồi
nounSie liebte dieses Mal.
Cô ấy yêu cái nốt ruồi đấy lắm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mal
verb
adverb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"mal" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho mal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Mal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hôm sau
-
họa · sơn · vẽ · vẽ hình
-
đợt gần đây nhất
-
họa · sơn · vẽ · vẽ hình
Thêm ví dụ
Thêm