Phép dịch "Mal" thành Tiếng Việt

lần, nốt ruồi là các bản dịch hàng đầu của "Mal" thành Tiếng Việt.

Mal noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lần

    noun

    Erinnerst du dich noch daran, wie wir uns zum ersten Mal begegnet sind?

    Bạn có nhớ lúc chúng ta gặp nhau lần đầu?

  • nốt ruồi

    noun

    Sie liebte dieses Mal.

    Cô ấy yêu cái nốt ruồi đấy lắm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mal verb adverb
+ Thêm

"mal" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho mal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Mal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Mal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch