Phép dịch "makler" thành Tiếng Việt

người môi giới, người môi giới là các bản dịch hàng đầu của "makler" thành Tiếng Việt.

makler
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người môi giới

    Weil ich mich in den Computer des Maklers gehackt habe.

    Vì tôi đột nhập máy tính của người môi giới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " makler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Makler noun masculine ngữ pháp

Derjenige, welcher eine Vermittlungsfunktion zwischen mehreren Personen hat, um das Erstellen und den Abschluss eines Vertrages zu vereinfachen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người môi giới

    Vermittler einer Gelegenheit zum Abschluss von Verträgen

    Weil ich mich in den Computer des Maklers gehackt habe.

    Vì tôi đột nhập máy tính của người môi giới.

Hình ảnh có "makler"

Thêm

Bản dịch "makler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch