Phép dịch "Makkaroni" thành Tiếng Việt

Macaroni, macarôni, mì ống là các bản dịch hàng đầu của "Makkaroni" thành Tiếng Việt.

Makkaroni noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Macaroni

    Nudelsorte

    Bin ich nicht, ich suche nur die Makkaroni.

    Em đâu có cư xử lạ, chỉ là đang tìm macaroni thôi.

  • macarôni

  • mì ống

    Nun, das ist Makkaroni und Käse.

    Đây là mì ống và pho mát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Makkaroni " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Makkaroni"

Thêm

Bản dịch "Makkaroni" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch