Phép dịch "Makrele" thành Tiếng Việt
Cá thu, cá thu là các bản dịch hàng đầu của "Makrele" thành Tiếng Việt.
Makrele
noun
feminine
ngữ pháp
wiss. N.: Scomber japonicus
-
Cá thu
Das hierzu verwendete Geschoss ist eine Makrele für 7 Sesterze bester Qualität.
Và chúng tôi sẽ xúc tiến chương trình 7 đồng một con cá thu với chất lượng cao cấp.
-
cá thu
nounDas hierzu verwendete Geschoss ist eine Makrele für 7 Sesterze bester Qualität.
Và chúng tôi sẽ xúc tiến chương trình 7 đồng một con cá thu với chất lượng cao cấp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Makrele " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Makrele"
Các cụm từ tương tự như "Makrele" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Họ Cá thu ngừ
-
Cá sa ba
Thêm ví dụ
Thêm