Phép dịch "libyen" thành Tiếng Việt

libya, Libya là các bản dịch hàng đầu của "libyen" thành Tiếng Việt.

libyen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • libya

    Zuvor hatte ich Libyen nur im Urlaub besucht,

    Tiện đây cũng nói luôn, trước đây tôi chỉ đến Libya trong kỳ nghỉ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " libyen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Libyen proper neuter ngữ pháp

Staat in Nordafrika [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Libya

    Ein Land in Nordafrika, dessen Hauptstadt Tripoli ist

    Zuvor hatte ich Libyen nur im Urlaub besucht,

    Tiện đây cũng nói luôn, trước đây tôi chỉ đến Libya trong kỳ nghỉ.

Hình ảnh có "libyen"

Thêm

Bản dịch "libyen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch