Phép dịch "lichtecht" thành Tiếng Việt

bền là bản dịch của "lichtecht" thành Tiếng Việt.

lichtecht Adjective ngữ pháp

lichtecht (Farbe)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lichtecht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lichtecht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch