Phép dịch "Licht" thành Tiếng Việt
ánh sáng, ánh, đèn là các bản dịch hàng đầu của "Licht" thành Tiếng Việt.
Alles, egal ob natürlich oder künstlich, was Licht produziert. [..]
-
ánh sáng
nounInfrarotes und ultraviolettes Licht sind für das menschliche Auge unsichtbar.
Tia tử ngoại và tia hồng ngoại là loại ánh sáng mắt người không nhìn thấy được.
-
ánh
nounInfrarotes und ultraviolettes Licht sind für das menschliche Auge unsichtbar.
Tia tử ngoại và tia hồng ngoại là loại ánh sáng mắt người không nhìn thấy được.
-
đèn
nounSchalte das Licht aus! Ich kann nicht einschlafen.
Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đến
- cây nến
- Ánh sáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Licht " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
strahlend (hell)
-
nến
nounWarum ist jeder mit diese winzigen, kleinen Lichter heute?
Sao ngày nay mọi người lại thích dùng mấy cái nến bé tí này?
Hình ảnh có "Licht"
Các cụm từ tương tự như "Licht" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ban ngày
-
phải có sự sáng
-
đèn xanh