Phép dịch "lauschen" thành Tiếng Việt

chờ, chờ đợi, đợi cho là các bản dịch hàng đầu của "lauschen" thành Tiếng Việt.

lauschen verb ngữ pháp

(jemanden) bespitzeln [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chờ

    verb
  • chờ đợi

  • đợi cho

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghe
    • nghe lén
    • nghe trộm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lauschen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lauschen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Lauschen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lauschen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "lauschen"

Thêm

Bản dịch "lauschen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch